E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: triumph

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “triumph”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

shout of triumphlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 525 lần
shouts of triumphlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 229 lần
yell of triumphlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 192 lần
final triumphlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
ultimate triumphlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
triumph overlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.846 lần
gleam of triumphlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 138 lần
smile of triumphlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 461 lần
glorious triumphlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần

Đối chiếu cách dùng của triumph

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.