E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: triangle

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “triangle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

equilateral trianglelogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
angled trianglelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
isosceles trianglelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
triangle inequalitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
triangle abclogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
scalene trianglelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
pascal's trianglelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
interlaced trianglelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
obtuse trianglelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của triangle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.