Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: trial
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
clinical trialMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 472 lần
controlled trialMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 407 lần
sore trialMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 403 lần
severe trialMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 494 lần
trial by juryTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 291 lần
trial the varianceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 230 lần
fair trialTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 751 lần
criminal trialTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 255 lần
trial tripTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 260 lần
committed for trialTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 280 lần
trial of skillTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 268 lần
fiery trialTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 175 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với trial
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.