Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: tree

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

pine treeMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.794 lần
apple treeMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.722 lần
palm treeMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.648 lần
fruit treeMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.260 lần
among the treeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.309 lần
oak treeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.959 lần
fir treeMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.431 lần
tree topsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.476 lần
fig treeMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.265 lần
orange treeMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.936 lần
tall treeMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.282 lần
forest treeMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.175 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với tree

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.