Cụm từ đi cùng với: traumatic
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “traumatic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
traumatic stresslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
traumatic encephalopathylogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
post traumaticlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 433 lần
chronic traumaticlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
traumatic childhoodslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
traumatic experienceslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
traumatic bondinglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
traumatic eventlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
traumatic eventslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
Đối chiếu cách dùng của traumatic
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.