E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: transitive

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “transitive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

transitive verbslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
transitive closurelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
transitive verblogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của transitive

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.