E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: transitional

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “transitional”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “transitional”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
xhtml transitionallogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
transitional epitheliumlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
transitional gradationslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
transitional fossillogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
transitional fossilslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
transitional gradeslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “transitional”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.