Cụm từ đi cùng với: transition
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “transition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
transition metalslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
abrupt transitionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
transition metallogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
phase transitionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
gradual transitionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
sudden transitionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
rapid transitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
transition to democracylogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 39 lần
medically transitionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
transition statelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 538 lần
Đối chiếu cách dùng của transition
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.