Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: transit

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “transit” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

transit of venusMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 196 lần
rapid transitMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 508 lần
sic transitMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 109 lần
rail transitMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 256 lần
transit gloriaMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 78 lần
transit agenciesMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 92 lần
transit ridershipMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
metro transitMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 42 lần
transit mrtMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 29 lần
bus transitMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 61 lần
nj transitMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 29 lần
transit systemsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 159 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với transit

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.