Cụm từ đi cùng với: transistor
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “transistor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bipolar transistorlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
npn transistorlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
pnp transistorlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
bjt transistorlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
transistor bjtlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
transistor fetlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
fet transistorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
diodes transistorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
transistor circuitslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
junction transistorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
transistor radioslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
transistor amplifierlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của transistor
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.