E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: transaction

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “transaction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

philosophical transactionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
commercial transactionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
financial transactionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
mercantile transactionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
pecuniary transactionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
transaction costslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
nefarious transactionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
monetary transactionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
business transactionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 594 lần
shady transactionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
jta transactionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của transaction

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.