E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tramp

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “tramp”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

measured tramplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
tramp of hoofslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
steady tramplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
tramp steamerlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
tramp of horseslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 365 lần
day's tramplogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần

Đối chiếu cách dùng của tramp

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.