Cụm từ đi cùng với: trait
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “trait”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “trait”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppersonality traitlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 856 lần
redeeming traitlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
characteristic traitlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
distinguishing traitlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
trait of characterlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 639 lần
triad traitlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
psychopathic traitlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
tetrad traitlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
distinctive traitlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
prominent traitlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
genetic traitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
behavioral traitlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
Đối chiếu cách dùng của “trait”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.