E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: train

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “train”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

express trainlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 979 lần
wagon trainlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 775 lần
resistance trainlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 779 lần
early trainlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.231 lần
railway trainlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 633 lần
special trainlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 701 lần
freight trainlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 493 lần
o'clock trainlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 663 lần
train stoppedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 798 lần
passenger trainlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 444 lần
pack trainlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 464 lần
train programlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 470 lần

Đối chiếu cách dùng của train

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.