E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: trader

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “trader”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “trader”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
fur traderlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 770 lần
slave traderlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
portuguese traderlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
arab traderlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
free traderlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
petty traderlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
retail traderlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
indian traderlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần

Đối chiếu cách dùng của “trader”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.