Cụm từ đi cùng với: trace
Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “trace” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
slightest traceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 499 lần
faintest traceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 191 lần
trace of tearsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 571 lần
bore traceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 298 lần
trace of emotionTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 225 lần
distinctly traceTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 166 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với trace
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.