Cụm từ đi cùng với: town
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “town”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
town halllogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.828 lần
cape townlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.399 lần
small townlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.981 lần
native townlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.491 lần
whole townlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.632 lần
country townlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.802 lần
town of mansoullogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 733 lần
market townlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 842 lần
little townlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.069 lần
large townlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.560 lần
neighbouring townlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 719 lần
provincial townlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 676 lần
Đối chiếu cách dùng của town
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.