E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tourism

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “tourism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

hobo tourismlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
eco tourismlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
tourism industrylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
volunteer tourismlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
sustainable tourismlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
tourism sectorlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
tourism destinationslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của tourism

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.