E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: totally

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “totally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “totally”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
totally unacquaintedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
totally unpreparedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
totally unfitlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
totally ignorantlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 430 lần
totally devoidlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
totally differentlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.757 lần
totally unlikelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
totally unconsciouslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
totally destitutelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
totally unawarelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
totally inadequatelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
totally unexpectedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần

Đối chiếu cách dùng của “totally”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.