E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: total

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “total”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sum totallogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.012 lần
total abstinencelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 393 lần
total arealogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 779 lần
total populationlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 596 lần
total darknesslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 831 lần
total absencelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 603 lần
total ignorancelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
total amountlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 643 lần
total numberlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.468 lần
total eclipselogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
total destructionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
total costlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 500 lần

Đối chiếu cách dùng của total

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.