E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tornado

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “tornado”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tornado”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
tornado outbreaklogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
deadliest tornadologDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
ef tornadologDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
tornado alleylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
tornado outbreakslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “tornado”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.