E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tool

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “tool” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

useful toolMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 483 lần
edged toolMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 186 lần
powerful toolMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 392 lần
carpenter's toolTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 156 lần
assessment toolTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 161 lần
ai toolTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 136 lần
software toolTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 157 lần
effective toolTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 155 lần
tool chestTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 178 lần
web toolTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 144 lần
tool availableTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 162 lần
diagnostic toolTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 86 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với tool

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.