E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tone

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tone”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
low tonelogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.296 lần
tone of voicelogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.101 lần
lower tonelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.597 lần
subdued tonelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.170 lần
deep tonelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.439 lần
solemn tonelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 862 lần
angry tonelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 965 lần
loud tonelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 901 lần
gentle tonelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 790 lần
confidential tonelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần
louder tonelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần
cheerful tonelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 626 lần

Đối chiếu cách dùng của “tone”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.