Cụm từ đi cùng với: ton
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ton”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
ing tonlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
metric tonlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
ton burthenlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
ton burdenlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 430 lần
bon tonlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
haut tonlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
ton of coallogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 235 lần
per tonlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
hundred tonlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.121 lần
ton registerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
million tonlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
ton displacementlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
Đối chiếu cách dùng của ton
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.