Cụm từ đi cùng với: together
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “together”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
close togetherlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.179 lần
gathered togetherlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.548 lần
put togetherlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.530 lần
hands togetherlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.123 lần
talking togetherlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.145 lần
huddled togetherlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.622 lần
alone togetherlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.879 lần
joined togetherlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.675 lần
together withlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33.863 lần
live togetherlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.171 lần
sat togetherlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.305 lần
heads togetherlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.549 lần
Đối chiếu cách dùng của together
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.