Cụm từ đi cùng với: tiny
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “tiny”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
tiny timlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
tiny specklogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
teeny tinylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
tiny particleslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
tiny bitlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 391 lần
tiny streamlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
tiny fractionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
tiny flamelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
tiny sparklogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
Đối chiếu cách dùng của tiny
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.