E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: timer

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “timer” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

watchdog timerMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần
countdown timerMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11 lần
timer expiresMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
sys timerTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần
timer interruptsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với timer

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.