E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: till

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “till”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “till”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
wait tilllogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.268 lần
waited tilllogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.828 lần
till to morrowlogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.597 lần
till at lengthlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.558 lần
waiting tilllogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.151 lần
till at lastlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.720 lần
till morninglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.254 lần
morning tilllogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.137 lần
till nightlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.729 lần
stay tilllogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.763 lần
till latelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.847 lần
till midnightlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.342 lần

Đối chiếu cách dùng của “till”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.