Cụm từ đi cùng với: tiger
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tiger”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bengal tigerlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
tiger catlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 323 lần
lions tigerlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
hungry tigerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
tiger skinlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
caged tigerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
flying tigerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
tamil tigerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
tiger lilylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
tiger lilieslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
tiger skinslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
tiger huntlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
Đối chiếu cách dùng của tiger
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.