E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tie

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “tie”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tongue tielogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 646 lần
handkerchief tielogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 393 lần
tie uplogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.383 lần
tie togetherlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.262 lần
tie roundlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.291 lần
securely tielogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
tie of kindredlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 188 lần
tie behindlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 759 lần
neck tielogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
tie the scorelogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 198 lần
tie of bloodlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 481 lần

Đối chiếu cách dùng của tie

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.