Cụm từ đi cùng với: tide
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tide”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
ebb tidelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
flood tidelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 611 lần
rising tidelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 639 lần
spring tidelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 676 lần
ebbing tidelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
incoming tidelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
stem the tidelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 221 lần
high tidelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.384 lần
low tidelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 868 lần
flowing tidelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
receding tidelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
yule tidelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
Đối chiếu cách dùng của tide
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.