Cụm từ đi cùng với: thread
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “thread”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
silken threadlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
silver threadlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 618 lần
slender threadlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 288 lần
golden threadlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 369 lần
silk threadlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
gossamer threadlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
gold threadlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 526 lần
resume the threadlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 113 lần
tangled threadlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
thread the mazeslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 71 lần
thread a needlelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 97 lần
pack threadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
Đối chiếu cách dùng của thread
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.