Cụm từ đi cùng với: thousand
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “thousand”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “thousand”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépthousand poundslogDice 11.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.937 lần
thousand dollarslogDice 11.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.215 lần
thousand francslogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.753 lần
ten thousandlogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.309 lần
hundred thousandlogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.085 lần
five thousandlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.602 lần
fifty thousandlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.036 lần
thousand timeslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.540 lần
twenty thousandlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.179 lần
thirty thousandlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.601 lần
six thousandlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.964 lần
forty thousandlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.249 lần
Đối chiếu cách dùng của “thousand”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.