E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: thirty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “thirty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

thirty yearslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.045 lần
thirty fivelogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.191 lần
thirty mileslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.234 lần
thirty thousandlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.209 lần
thirty sixlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.709 lần
thirty yardslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.585 lần
thirty sevenlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.630 lần
thirty feetlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.248 lần
thirty eightlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.554 lần
thirty ninelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.214 lần
thirty poundslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.197 lần
thirty ninthlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 641 lần

Đối chiếu cách dùng của thirty

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.