E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: thirteen

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “thirteen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “thirteen”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
thirteen colonieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
thirteen yearslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.823 lần
thirteen shillingslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
thirteen knotslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
thirteen millionslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
thirteen mileslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
thirteen hundredlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 553 lần
thirteen pencelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của “thirteen”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.