E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: thick

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “thick”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

inch thicklogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 830 lần
thick foglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 732 lần
inches thicklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 798 lần
thick foliagelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 525 lần
thick veillogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 569 lần
thick mistlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 472 lần
thick darknesslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 724 lần
thick busheslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 446 lần
thick woodslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 583 lần
thick layerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
thick growthlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 388 lần
thick headedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 373 lần

Đối chiếu cách dùng của thick

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.