E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: these

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “these”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “these”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
these wordslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34.181 lần
these thingslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33.539 lần
these peoplelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.847 lần
these dayslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.139 lần
these menlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.592 lần
among theselogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.356 lần
these circumstanceslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.063 lần
these matterslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.892 lần
these partslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.772 lần
these gentlemenlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.527 lần
these thoughtslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.682 lần
these lastlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.949 lần

Đối chiếu cách dùng của “these”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.