Cụm từ đi cùng với: therapy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “therapy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
behavioural therapylogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
behavioral therapylogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
therapy cbtlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
occupational therapylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
replacement therapylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
stuttering therapylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
gene therapylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
phage therapylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
radiation therapylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
cognitive therapylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
exposure therapylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
focused therapylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
Đối chiếu cách dùng của therapy
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.