Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: themselves

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “themselves” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

found themselvesMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.449 lần
among themselvesMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.215 lần
seated themselvesMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.847 lần
presented themselvesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.242 lần
threw themselvesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.406 lần
defend themselvesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.554 lần
amuse themselvesMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.395 lần
show themselvesTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.782 lần
amused themselvesTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.114 lần
find themselvesTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.585 lần
enjoy themselvesTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.093 lần
enjoying themselvesTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 987 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với themselves

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.