Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: them
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
among them★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 45.126 lần
with themMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 111.791 lần
let themMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 28.812 lần
give themMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24.726 lần
for themMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 83.692 lần
see themMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 27.232 lần
told themMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19.956 lần
make themMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 22.459 lần
behind themMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17.010 lần
about themMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24.366 lần
them withMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62.817 lần
them intoMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23.989 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với them
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.