E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: that

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “that”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

know thatlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129.668 lần
think thatlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86.176 lần
knew thatlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82.767 lần
see thatlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87.680 lần
for thatlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127.129 lần
like thatlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77.059 lần
that timelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74.824 lần
fact thatlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67.367 lần
thought thatlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69.145 lần
believe thatlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65.741 lần
with thatlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101.547 lần
felt thatlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59.423 lần

Đối chiếu cách dùng của that

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.