Cụm từ đi cùng với: than
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “than”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
better thanlogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83.250 lần
less thanlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60.715 lần
worse thanlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27.069 lần
than usuallogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.541 lần
greater thanlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.648 lần
older thanlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.319 lần
than halflogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.751 lần
longer thanlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.538 lần
higher thanlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.486 lần
larger thanlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.524 lần
stronger thanlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.855 lần
than anythinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.603 lần
Đối chiếu cách dùng của than
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.