E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: text

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “text”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “text”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
italic textlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
text editorlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 442 lần
original textlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 750 lần
text enclosedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
text filelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
text of scripturelogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 271 lần
text messageslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 283 lần
text preparedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 606 lần
italicized textlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
text bookslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 633 lần
text fileslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 235 lần
text messaginglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần

Đối chiếu cách dùng của “text”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.