Cụm từ đi cùng với: testimony
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “testimony”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bore testimonylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 319 lần
concurrent testimonylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
ample testimonylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
bears testimonylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
bear testimonylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 491 lần
corroborative testimonylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
oral testimonylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
testimony whereoflogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
Đối chiếu cách dùng của testimony
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.