Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: testify

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

abundantly testifyMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 60 lần
amply testifyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 53 lần
witnesses testifyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với testify

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.