E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: terrorist

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “terrorist” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

terrorist attacksMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 274 lần
terrorist organisationsMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 52 lần
qaeda terroristMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 29 lần
terrorist organizationsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 80 lần
terrorist organizationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 141 lần
terrorist organisationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 51 lần
islamic terroristMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34 lần
islamist terroristTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
terrorist bombingsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
terrorist suspectsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
terrorist attackTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 213 lần
terrorist groupsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 108 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với terrorist

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.