E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: terribly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “terribly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

terribly frightenedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 612 lần
suffered terriblylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
terribly alarmedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
terribly distressedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
terribly disappointedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
terribly upsetlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
terribly shockedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
terribly afraidlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 482 lần
terribly shakenlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
terribly agitatedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
terribly excitedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
terribly in earnestlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần

Đối chiếu cách dùng của terribly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.