E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: terrain

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “terrain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mountainous terrainlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
hilly terrainlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
grooved terrainlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
uneven terrainlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
terrain cslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
weird terrainlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của terrain

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.