Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: term
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “term” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
friendly termMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.740 lần
long termMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.221 lần
short termMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.519 lần
intimate termMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 984 lần
equal termMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.262 lần
technical termMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 552 lần
general termTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.414 lần
term memoryTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 667 lần
familiar termTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 543 lần
term of intimacyTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 405 lần
term expiredTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 343 lần
term of imprisonmentTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 353 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với term
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.