E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tenaciously

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “tenaciously”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tenaciously”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
clung tenaciouslylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
clings tenaciouslylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
cling tenaciouslylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của “tenaciously”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.